Máy đo môi trường

Máy đo tốc độ gió Tenmars TM403

1

VUI LÒNG LIÊN HỆ CHÚNG TÔI ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT.

  • Hiển thị  : màn hình LCD
  • Chức năng  : Tự động tắt nguồn
  • Kích thước : 130 x 56 x 38 mm ;
  • Khối lượng : 160 gram
  • Nguồn cấp : Pin 9V DC
  • Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động : 5 – 40 °C , < 80 % RH
  • Nhiệt độ, độ ẩm cất giữ : -10 – 60 °C , < 70 % RH

Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-403 là thiết bị đo lường đa năng đến từ Đài Loan, tích hợp 4 chức năng trong một: đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ và độ ẩm. Với thiết kế nhỏ gọn, cầm tay tiện lợi, TM-403 là lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư HVAC, kỹ thuật viên môi trường và các chuyên gia trong lĩnh vực công nghiệp.

Tính năng nổi bật:

  • Đo tốc độ gió: Phạm vi từ 0.4 đến 25 m/s, độ phân giải 0.1 m/s, độ chính xác ±2% + 0.2.

  • Đo lưu lượng gió: Đơn vị CMM và CFM, phạm vi 0~9999, độ phân giải 1.

  • Đo nhiệt độ: Phạm vi từ -20 đến 60°C, độ phân giải 0.1°C, độ chính xác ±1°C.

  • Đo độ ẩm: Phạm vi từ 20 đến 80% RH, độ phân giải 0.1%, độ chính xác ±3.5% RH.

  • Bộ nhớ lưu trữ: Lưu trữ lên đến 99 giá trị đo, hỗ trợ xem lại dữ liệu.

  • Màn hình LCD có đèn nền: Hiển thị rõ ràng trong mọi điều kiện ánh sáng.

  • Tự động tắt nguồn: Tiết kiệm năng lượng khi không sử dụng.

Ứng dụng thực tế: Tenmars TM-403 được sử dụng rộng rãi trong việc đo lường và giám sát tốc độ gió, lưu lượng gió tại các hệ thống thông gió, điều hòa không khí, đường ống dẫn khí và trong các môi trường công nghiệp khác. Khả năng đo nhiệt độ và độ ẩm giúp người dùng đánh giá toàn diện điều kiện môi trường, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu.

Thông số kỹ thuật chi tiết:

  • + Đo tốc độ gió:
  •      + ft/min: 80 – 4921 ft/min, độ phân giải: 1 ft/min  , độ chính xác : ±2 % + 40
  •      + m/s: 0,4 – 25.0 m/s, độ phân giải: 0.1 m/s    , độ chính xác : ±2 % + 0.2
  •      + km/h: 1,4 – 90.0 km/h, độ phân giải: 0.1 km/h   , độ chính xác : ±2 % + 0.8
  •      + MPH: 0,9 – 55.0 m/h, độ phân giải: 0.1 mile/h   , độ chính xác : ±2 % + 0.4
  •      + knots: 0,8 – 48.0 knots, độ phân giải: 0.1 knots   , độ chính xác : ±2 % + 0.4
  • + Đo lưu lượng gió:
  •      + CMM : 0 – 9999 , độ phân giải: 1
  •      + CFM : 0 – 9999 , độ phân giải: 1
  • + Đo nhiệt độ :
  •      + -20 – 60 °C / -4  – 140 °F , độ chia: 0.1°C / 0.1°F
  •      + Độ chính xác: ± 1.0  °C / ± 1.8 °F
  • + Đo độ ẩm :
  •      + 20 – 80 % RH , độ chia: 0.1 , Độ chính xác: ± 3.5 % RH
  •      + < 20 , >80 % RH , độ chia: 0.1 , Độ chính xác: ± 5 % RH
  • – Hiển thị  : màn hình LCD
  • – Chức năng  : Tự động tắt nguồn
  • – Kích thước : 130 x 56 x 38 mm ;
  • – Khối lượng : 160 gram
  • – Nguồn cấp : Pin 9V DC
  • – Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động : 5 – 40 °C , < 80 % RH
  • – Nhiệt độ, độ ẩm cất giữ : -10 – 60 °C , < 70 % RH

  • + Đo tốc độ gió:
  •      + ft/min: 80 – 4921 ft/min, độ phân giải: 1 ft/min  , độ chính xác : ±2 % + 40
  •      + m/s: 0,4 – 25.0 m/s, độ phân giải: 0.1 m/s    , độ chính xác : ±2 % + 0.2
  •      + km/h: 1,4 – 90.0 km/h, độ phân giải: 0.1 km/h   , độ chính xác : ±2 % + 0.8
  •      + MPH: 0,9 – 55.0 m/h, độ phân giải: 0.1 mile/h   , độ chính xác : ±2 % + 0.4
  •      + knots: 0,8 – 48.0 knots, độ phân giải: 0.1 knots   , độ chính xác : ±2 % + 0.4
  • + Đo lưu lượng gió:
  •      + CMM : 0 – 9999 , độ phân giải: 1
  •      + CFM : 0 – 9999 , độ phân giải: 1
  • + Đo nhiệt độ :
  •      + -20 – 60 °C / -4  – 140 °F , độ chia: 0.1°C / 0.1°F
  •      + Độ chính xác: ± 1.0  °C / ± 1.8 °F
  • + Đo độ ẩm :
  •      + 20 – 80 % RH , độ chia: 0.1 , Độ chính xác: ± 3.5 % RH
  •      + < 20 , >80 % RH , độ chia: 0.1 , Độ chính xác: ± 5 % RH
  • – Hiển thị  : màn hình LCD
  • – Chức năng  : Tự động tắt nguồn
  • – Kích thước : 130 x 56 x 38 mm ;
  • – Khối lượng : 160 gram
  • – Nguồn cấp : Pin 9V DC
  • – Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động : 5 – 40 °C , < 80 % RH
  • – Nhiệt độ, độ ẩm cất giữ : -10 – 60 °C , < 70 % RH

FORM ĐĂNG KÝ

Quý khách vui lòng để lại thông tin liên hệ. Chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn và báo giá ưu đãi cho quý khách.