Máy đo tốc độ gió

Máy đo tốc độ gió DT619

1

VUI LÒNG LIÊN HỆ CHÚNG TÔI ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT.

– Màn hình hiển thị đồng thời lưu lượng gió và tốc độ gió.

– Đo nhiệt độ (619/620)

– Màn hình LCD rộng với đèn nền giúp dễ đọc.

– Độ phân giải 0.01m/sec

– 20 số liệu đo trung bình cho lưu lượng và tốc độ gió.

– Chức năng giữ số liệu lớn/ thấp nhất và lưu dữ liệu.

– Chong chóng gió với bạc đạn ma sát thấp (đường kính 72mm) cho kết quả chính xác.

– Siêu nhạy và chính xác

Máy đo tốc độ gió CEM DT-619 là thiết bị lý tưởng cho các chuyên gia trong lĩnh vực HVAC, môi trường, nông nghiệp và công nghiệp. Với khả năng đo chính xác tốc độ gió, lưu lượng không khí và nhiệt độ môi trường, DT-619 đáp ứng mọi nhu cầu đo lường khắt khe nhất.

Thông số kỹ thuật nổi bật:

  • Tốc độ gió:

    • Phạm vi: 0.40 ~ 30.00 m/s

    • Độ chính xác: ±3% ±0.20 m/s

  • Lưu lượng không khí:

    • CFM: 0 ~ 999900

    • CMM: 0 ~ 999900

  • Nhiệt độ môi trường:

    • Phạm vi: -10 ~ 60ºC

    • Độ chính xác: ±2.0ºC

  • Màn hình hiển thị:

    • LCD lớn với đèn nền, hiển thị đồng thời tốc độ gió, lưu lượng và nhiệt độ

  • Chức năng bổ sung:

    • Ghi nhớ 20 giá trị trung bình

    • Giữ giá trị lớn nhất/nhỏ nhất

    • Đầu dò gió với bạc đạn ma sát thấp (đường kính 72mm)

  • Nguồn điện: Pin 9V

  • Kích thước: 75 x 203 x 50 mm

  • Trọng lượng: 280g​

Lý do chọn CEM DT-619:

  • Độ chính xác cao: Đảm bảo kết quả đo tin cậy cho các ứng dụng chuyên nghiệp.

  • Dễ sử dụng: Thiết kế thân thiện với người dùng, màn hình hiển thị rõ ràng.

  • Đa chức năng: Kết hợp đo tốc độ gió, lưu lượng và nhiệt độ trong một thiết bị.

  • Độ bền cao: Thiết kế chắc chắn, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.

Hãy trang bị ngay Máy đo tốc độ gió CEM DT-619 để nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo độ chính xác trong mọi phép đo!

 Vận tốc  gió  Phạm vi  Độ chính xác  619
 m / s (mét trên giây)  0.40~30.00  ±3%±0.20m/s  *
 ft / phút (feet mỗi phút)   80~5900  ±3% ±40ft/min  *
 km / h (km một giờ)  1.4~108.0  ±3%±0.8km/h  *
 MPH (dặm trên giờ)  0.9~67.0  ±3%±0.4MPH  *
 Knots (hải lý một giờ)   0.8~58.0  ±3%±0.4knots  *
 Nhiệt độ không khí    -10-60ºC  ±2.0ºC(4.0ºF)  *
 (14-140ºF)
 Lưu lượng không khí  Phạm vi  Diện tích
 CFM  0-999900  0-999.9 ft2  *
 CMM  0-999900  0-999.9 m2  *
 Thời gian hoạt động  80 giờ
 Nguồn điện  1 x 9V pin alkaline
 Kích thước  75 x 203 x 50 mm
 Trọng lượng  280 gr

FORM ĐĂNG KÝ

Quý khách vui lòng để lại thông tin liên hệ. Chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn và báo giá ưu đãi cho quý khách.