Máy đo bụi Haz dust HD 1100
1₫ Thêm vào giỏ1₫
VUI LÒNG LIÊN HỆ CHÚNG TÔI ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT.
– Màn hình hiển thị đồng thời lưu lượng gió và tốc độ gió.
– Màn hình LCD rộng với đèn nền giúp dễ đọc.
– Độ phân giải 0.01m/sec
– 20 số liệu đo trung bình cho lưu lượng và tốc độ gió.
– Chức năng giữ số liệu lớn/ thấp nhất và lưu dữ liệu.
– Chong chóng gió với bạc đạn ma sát thấp (đường kính 72mm) cho kết quả chính xác.
– 16 vị trí nhớ cho khu vực (8 CMM m3/phút, 8 CFM ft3/phút)
Máy đo lưu tốc gió CEM DT8893 là thiết bị lý tưởng cho các chuyên gia trong lĩnh vực HVAC, xây dựng, nghiên cứu môi trường và công nghiệp. Với khả năng đo chính xác tốc độ gió, lưu lượng không khí và nhiệt độ, DT8893 đáp ứng mọi nhu cầu đo lường khắt khe nhất.
Tính năng nổi bật:
Màn hình LCD lớn có đèn nền: Hiển thị đồng thời tốc độ gió và lưu lượng không khí, giúp dễ dàng đọc số liệu trong mọi điều kiện ánh sáng.
Độ phân giải cao 0.01 m/s: Đảm bảo kết quả đo chính xác, phù hợp cho cả các ứng dụng yêu cầu độ nhạy cao.
Chức năng ghi nhớ và giữ số liệu: Lưu trữ 20 giá trị đo trung bình, cùng chức năng giữ giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, hỗ trợ phân tích dữ liệu hiệu quả.
Cánh quạt đường kính 72mm với bạc đạn ma sát thấp: Tăng độ chính xác và độ bền của thiết bị.
Bộ nhớ 16 vị trí: Cho phép lưu trữ dữ liệu tại 8 khu vực CMM (m³/phút) và 8 khu vực CFM (ft³/phút), thuận tiện cho việc theo dõi và so sánh.
Thông số kỹ thuật:
Dải đo tốc độ gió: 0.4 – 30.0 m/s
Đơn vị đo: m/s, ft/phút, km/h, MPH, knots
Độ chính xác: ±3% ±0.2 m/s
Dải đo nhiệt độ: -10 đến 60°C
Độ chính xác nhiệt độ: ±2.0°C
Dải đo lưu lượng không khí: 0 – 999900 CFM/CMM
Diện tích đo: 0 – 999.9 ft²/m²
Kích thước: 203mm x 75mm x 50mm
Trọng lượng: 280g
Với thiết kế nhỏ gọn, giao diện thân thiện và độ chính xác cao, CEM DT8893 là lựa chọn hàng đầu cho các chuyên gia cần thiết bị đo lường đáng tin cậy.
| Vận tốc | Tầm đo | Độ chính xác | 8893 |
| m / s (mét trên giây) | 0.40~30.00 | ±3%±0.20m/s | * |
| ft / phút (feet mỗi phút) | 80~5900 | ±3% ±40ft/min | * |
| km / h (km một giờ) | 1.4~108.0 | ±3%±0.8km/h | * |
| MPH (dặm trên giờ) | 0.9~67.0 | ±3%±0.4MPH | * |
| Knots (hải lý một giờ) | 0.8~58.0 | ±3%±0.4knots | * |
| Nhiệt độ không khí | -10-60ºC | ±2.0ºC(4.0ºF) | * |
| (14-140ºF) | |||
| Lưu lượng không khí | Phạm vi | Diện tích | |
| CFM | 0-999900 | 0-999.9 ft2 | * |
| CMM | 0-999900 | 0-999.9 m2 | * |
| Thời gian hoạt động | 80 giờ | ||
| Nguồn điện | 1 x 9V pin alkaline | ||
| Kích thước | 75 x 203 x 50 mm | ||
| Trọng lượng | 280 gr | ||