Máy đo nồng độ khí CO Lutron PCO 350
1₫ Thêm vào giỏ1₫
VUI LÒNG LIÊN HỆ CHÚNG TÔI ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT.
| chức năng | Tầm đo | độ chính xác |
| m / s (mét trên giây) | 0,40-25,00 | ± 3,5% ± 0.2m / s |
| ft / phút (feet mỗi phút) | 80-2980 | ± 3,5% ± 40 ft / min |
| Km / h (km một giờ) | 1,4-54,0 | ± 3,5% ± 0,8 Km / h |
| MPH (dặm trên giờ) | 0,9-33,0 | ± 3,5% ± 0,4 MPH |
| Knots (hải lý một giờ) | 0,8-29,0 | ± 3,5% ± 0.4 Knots |
| Nguồn điện | 9V pins |
Máy đo tốc độ gió mini CEM DT-82 là thiết bị lý tưởng cho các chuyên gia trong lĩnh vực HVAC, xây dựng, nghiên cứu môi trường và kỹ thuật viên cần đo lường tốc độ gió một cách chính xác và tiện lợi. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và độ chính xác cao, DT-82 đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Dải đo tốc độ gió:
0.40–25.00 m/s (±3.5% ±0.2 m/s)
80–2980 ft/min (±3.5% ±40 ft/min)
1.4–54.0 km/h (±3.5% ±0.8 km/h)
0.9–33.0 mph (±3.5% ±0.4 mph)
0.8–29.0 knots (±3.5% ±0.4 knots)
Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 50°C
Màn hình: LCD có đèn nền, hiển thị rõ ràng trong điều kiện ánh sáng yếu
Chức năng: Ghi nhớ giá trị đo, chuyển đổi đơn vị đo, tự động tắt nguồn tiết kiệm pin
Kích thước: 165mm x 54mm x 34mm
Trọng lượng: 139g
Nguồn điện: Pin 9V
Ưu điểm vượt trội:
Thiết kế nhỏ gọn: Dễ dàng mang theo và sử dụng trong nhiều môi trường làm việc.
Độ chính xác cao: Đảm bảo kết quả đo lường đáng tin cậy cho các ứng dụng chuyên nghiệp.
Dễ sử dụng: Giao diện thân thiện, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và chuyên gia.
Tiết kiệm năng lượng: Chức năng tự động tắt nguồn giúp kéo dài tuổi thọ pin.
Ứng dụng đa dạng:
Ngành HVAC: Đo lường tốc độ gió trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí.
Xây dựng: Kiểm tra tốc độ gió tại công trường để đảm bảo an toàn và hiệu quả công việc.
Nghiên cứu môi trường: Thu thập dữ liệu về tốc độ gió phục vụ cho các nghiên cứu khí hậu và môi trường.
Với giá cả cạnh tranh và chất lượng đáng tin cậy, máy đo tốc độ gió mini CEM DT-82 là lựa chọn hàng đầu cho những ai cần một thiết bị đo gió chính xác và tiện lợi.
| chức năng | Tầm đo | độ chính xác |
| m / s (mét trên giây) | 0,40-25,00 | ± 3,5% ± 0.2m / s |
| ft / phút (feet mỗi phút) | 80-2980 | ± 3,5% ± 40 ft / min |
| Km / h (km một giờ) | 1,4-54,0 | ± 3,5% ± 0,8 Km / h |
| MPH (dặm trên giờ) | 0,9-33,0 | ± 3,5% ± 0,4 MPH |
| Knots (hải lý một giờ) | 0,8-29,0 | ± 3,5% ± 0.4 Knots |
| Nguồn điện | 9V pins |