Máy đo độ ẩm gỗ MC7825S
1₫ Thêm vào giỏ1₫
VUI LÒNG LIÊN HỆ CHÚNG TÔI ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT.
Máy đo độ ẩm giấy phế liệu RP6 là thiết bị tiên tiến, chuyên dụng trong việc đo lường độ ẩm của giấy tái chế và phế liệu giấy, giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng nguyên liệu một cách hiệu quả. Với phạm vi đo từ 1% đến 50% hàm lượng nước, độ phân giải 0,5%, RP6 cung cấp kết quả chính xác, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất và bảo quản.
RP6 sử dụng phương pháp đo không phá hủy, cho phép đo nhanh và chính xác mà không cần xử lý mẫu trước. Tính năng tự động bù nhiệt độ đảm bảo độ chính xác trong mọi điều kiện môi trường. Thiết bị đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP64, chống bụi và chống nước hiệu quả, đảm bảo độ bền và độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
Thông số kỹ thuật:
| Phạm vi đo | 0 đến 50% lượng nước |
| Độ phân giải | 0,5% hàm lượng nước |
| Data Logger | Lên đến 10.000 đo |
| Đầu ra dữ liệu | USB (được cung cấp với cáp truyền dữ liệu và phần mềm trên đầu thu nhỏ) |
| Đo chiều sâu | Tối đa. 500 mm |
| Màn hình LCD | Màn hình 128 x 64, có đèn nền |
| loại pin | Pin sạc lại Li-Ion 1950mAh (Bao gồm bộ sạc USB) |
| Tuổi thọ pin | 40 giờ (sử dụng liên tục) |
| Sự cân bằng nhiệt độ | Tự động (được hiển thị trong ° C hoặc ° F theo ý thích) |
| Hiệu chỉnh Nhà máy | 8 (8) cài đặt sẵn cho các loại giấy tái chế phổ biến nhất |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 40mA (có đèn nền) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 50 ° C (32 đến 122 ° F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến +60 ° C (-4 đến 140 ° F) |
| Kích thước | 620 x 100 x 147 mm |
| Cân nặng | 1 kg, xấp xỉ (Với pin) |
| Kích thước thùng | 590 x 394 x 165 mm |
Với thiết kế hiện đại, tính năng ưu việt và độ chính xác cao, máy đo độ ẩm giấy phế liệu RP6 là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp trong ngành sản xuất và tái chế giấy. Đầu tư vào RP6 không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí và tăng lợi nhuận. Hãy trang bị ngay máy đo độ ẩm RP6 để đảm bảo chất lượng và hiệu quả cho doanh nghiệp của bạn.
| Phạm vi đo | 0 đến 50% lượng nước |
| Độ phân giải | 0,5% hàm lượng nước |
| Data Logger | Lên đến 10.000 đo |
| Đầu ra dữ liệu | USB (được cung cấp với cáp truyền dữ liệu và phần mềm trên đầu thu nhỏ) |
| Đo chiều sâu | Tối đa. 500 mm |
| Màn hình LCD | Màn hình 128 x 64, có đèn nền |
| loại pin | Pin sạc lại Li-Ion 1950mAh (Bao gồm bộ sạc USB) |
| Tuổi thọ pin | 40 giờ (sử dụng liên tục) |
| Sự cân bằng nhiệt độ | Tự động (được hiển thị trong ° C hoặc ° F theo ý thích) |
| Hiệu chỉnh Nhà máy | 8 (8) cài đặt sẵn cho các loại giấy tái chế phổ biến nhất |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 40mA (có đèn nền) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 50 ° C (32 đến 122 ° F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến +60 ° C (-4 đến 140 ° F) |
| Kích thước | 620 x 100 x 147 mm |
| Cân nặng | 1 kg, xấp xỉ (Với pin) |
| Kích thước thùng | 590 x 394 x 165 mm |